词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tiếp thị” (1)

tiếp thị
播放
英语 名marketing
我的单词本
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
Marketing is an important part of business.

swap_horiz 相关词“tiếp thị” (3)

tiếp thị qua điện thoại
播放
英语 名cold-calling
我的单词本
tiếp thị số
播放
英语 名digital marketing
我的单词本
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
kênh tiếp thị
播放
英语 名marketing channel
我的单词本
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
We launched a new marketing channel.

format_quote 短语“tiếp thị” (4)

Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
The company is investing in digital marketing.
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
Marketing is an important part of business.
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
We launched a new marketing channel.
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
The focus of today's meeting is to discuss the new marketing strategy.